xã thuyết
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài báo quan trọng, thường đứng đầu trang nhất: "xã thuyết" là một từ cổ (không còn dùng phổ biến), chỉ bài xã luận hoặc bài báo chính luận thể hiện quan điểm chính thức của một tờ báo, thường được đặt ở vị trí trang trọng nhất.
- Bài viết bàn luận về vấn đề thời sự: "xã thuyết" cũng dùng để chỉ các bài phân tích, bình luận sâu sắc về các sự kiện xã hội, chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tờ báo đăng một xã thuyết về tình hình kinh tế. (Tờ báo đăng bài xã luận bàn về tình hình kinh tế.)
- Xã thuyết của tờ "Cứu Quốc" thu hút nhiều sự chú ý. (Bài xã luận của tờ báo đó được nhiều người quan tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xã thuyết viên": người viết xã thuyết, tức nhà báo chuyên viết bài xã luận.
- Xã thuyết viên của tòa soạn là một chuyên gia chính trị. (Người viết xã luận là chuyên gia về chính trị.)
"thể xã thuyết": thể loại văn bản báo chí chính luận.
- Thể xã thuyết thường yêu cầu lập luận chặt chẽ. (Thể loại bài xã luận cần lập luận logic.)
Biến thể và từ gần giống
Xã luận (danh từ): bài báo chính luận, đồng nghĩa với "xã thuyết" trong tiếng Việt hiện đại.
- Xã luận của tờ báo sáng nay rất sắc sảo. (Bài xã luận hôm nay có quan điểm rõ ràng.)
Chính luận (danh từ/tính từ): thể loại văn bản bàn về chính trị, xã hội.
- Ông ấy viết nhiều bài chính luận trên báo. (Ông ấy viết nhiều bài luận về chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Xã luận: bài viết chính thức của tòa soạn.
- Chủ thuyết: bài viết trình bày quan điểm chủ đạo (ít dùng trong báo chí).
Thành ngữ liên quan
- Xã thuyết đầu trang: bài xã luận quan trọng nhất, đặt ở trang nhất.
- Xã thuyết đầu trang hôm nay bàn về cải cách giáo dục. (Bài xã luận trang nhất hôm nay nói về cải cách giáo dục.)